Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 12 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 98%
- Choline 87,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 23 g | 0 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 302 | 20 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 604 | 39 g | 0 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 151 | 9,8 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 905 | 59 g | 0 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1207 | 78 g | 0 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 35 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 46 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 58 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bò quaynấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương254 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, đã nấu chín, nướng300 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, quay351 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòcó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò quay
Sườn bò quay nên chọn phần có xương hay rút xương?
Phần có xương thường giữ thịt mọng hơn khi quay và xương giúp món ăn đậm vị; chọn miếng có lớp mỡ mỏng xen đều để thịt không bị khô. Phần rút xương dễ thái lát và chia khẩu phần.
Quay sườn bò ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 220 °C, quay sườn khoảng 15 phút để mặt ngoài xém, rồi hạ xuống 160 °C. Tiếp tục đến khi nhiệt kế cắm vào giữa phần thịt dày nhất đạt khoảng 55–60 °C nếu thích thịt tái vừa; để thịt nghỉ 15–20 phút trước khi thái.
Làm sao để sườn bò quay có lớp vỏ nâu mà bên trong không khô?
Thấm khô bề mặt, xát muối và tiêu trước khi quay; để thịt nghỉ ngoài tủ lạnh khoảng 30 phút cho bớt lạnh. Quay lửa lớn lúc đầu, sau đó dùng nhiệt thấp hơn và đừng cắt thịt ngay khi vừa ra lò.
Sườn bò quay ăn kèm món gì ngon?
Sườn bò quay hợp với khoai tây nướng, rau củ quay, cải ngựa hoặc sốt vang đỏ. Phần thịt còn thừa cũng có thể thái mỏng làm bánh mì kẹp hoặc ăn cùng salad.
Sườn bò quay để được bao lâu và hâm lại thế nào?
Cho thịt thừa vào hộp kín và làm lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Hâm lát thịt trong lò ở 150 °C, bọc giấy bạc cùng chút nước dùng để hạn chế khô.
Sườn bò quay khác gì sườn bò nướng?
Sườn bò quay thường được nấu nguyên miếng trong lò, còn sườn bò nướng thường được nướng trên vỉ hoặc cắt thành miếng nhỏ hơn. Theo mỗi 100 g, sườn bò quay có 355 kcal và 29 g chất béo; thịt sườn bò nướng có 220 kcal và 11,4 g chất béo.
Sườn bò quay có nhiều protein không?
Một khẩu phần khoảng 85 g cung cấp 20 g protein. Thịt cũng có nhiều kẽm: 5,8 mg trên mỗi 100 g, tương đương hơn 30% giá trị hằng ngày.
Có thể dùng phần sườn bò quay còn thừa để nấu món gì?
Thái mỏng phần thịt còn lại để làm bánh mì kẹp, trộn salad hoặc cho vào mì xào gần cuối lúc nấu. Xương và phần vụn thịt có thể ninh lấy nước dùng, nhưng nên lọc bỏ mỡ nổi nếu muốn nước trong.
Nguồn: USDA FoodData Central 168682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ