Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò quay (chỉ phần nạc)
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 7,5 mg 68%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 47 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 70 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 94 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 14 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 41 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 55 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 69 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng292 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, quay351 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò quay (chỉ phần nạc)
100 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 238 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 202 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 405 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 607 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 809 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 119 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò quay (chỉ phần nạc) có 357 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ