Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", prime, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 98%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 23 g | 0 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 334 | 19 g | 0 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 668 | 39 g | 0 g | 56 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 167 | 9,7 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1002 | 58 g | 0 g | 84 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1336 | 78 g | 0 g | 111 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 34 g | 0 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 46 g | 0 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 57 g | 0 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bò quaynấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương254 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, đã nấu chín, nướng lò400 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, đã nấu chín, nướng300 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò quay
100 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò quay có 393 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có 334 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có 668 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có 167 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có 1002 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có 1336 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 111 g chất béo.
50 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò quay có 197 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò quay có 590 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ