Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên cái
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 14 g 70%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 304 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,4 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 23 g | 0 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 340 | 19 g | 0 g | 29 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 680 | 38 g | 0 g | 57 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 170 | 9,6 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1020 | 58 g | 0 g | 86 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1360 | 77 g | 0 g | 115 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 11 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 34 g | 0 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 45 g | 0 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 56 g | 0 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", loại choice, đã nấu chín, quay242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên cái
100 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên cái có 400 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có 340 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có 680 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có 170 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có 1020 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có 1360 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 115 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên cái có 200 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên cái có 600 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ