Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
- Choline 69 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 17 g | 0 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 87 | 4,7 g | 0 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 174 | 9,4 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 43 | 2,3 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 260 | 14 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 347 | 19 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 8,3 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 25 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 33 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 41 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng lò330 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòsống231 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên
100 g Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên có 306 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò nguyên có 87 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò nguyên có 174 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò nguyên có 43 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò nguyên có 260 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò nguyên có 347 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên có 153 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên có 459 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ