Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò đầu nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 93,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 22 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 159 | 25 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 319 | 51 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 80 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 478 | 76 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 637 | 101 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 34 g | 0 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 45 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 56 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw133 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úcnhập khẩu, không xương, chỉ có phần nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống330 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò đầu nhỏ
100 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò đầu nhỏ có 141 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò đầu nhỏ có 159 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò đầu nhỏ có 319 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò đầu nhỏ có 478 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò đầu nhỏ có 637 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò đầu nhỏ có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò đầu nhỏ có 212 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ