Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 85 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,93 µg 39%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 22,4 µg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24620 g0 g18 g
1 khẩu phần113 g27822 g0 g20 g
2 khẩu phần226 g55644 g0 g41 g
½ khẩu phần56,5 g13911 g0 g10 g
3 khẩu phần339 g83466 g0 g61 g
4 khẩu phần452 g111288 g0 g81 g
50 g50 g1239,8 g0 g9 g
150 g150 g36929 g0 g27 g
200 g200 g49239 g0 g36 g
250 g250 g61549 g0 g45 g

Câu hỏi về Sườn bò đầu nhỏ

Sườn bò đầu nhỏ là phần nào của con bò?

Đây là phần sườn nằm gần vai, thường có xương và những dải thịt xen mỡ. Tên gọi có thể khác giữa người bán và cách pha lóc, nên hãy nhìn miếng thịt để phân biệt phần có xương với thăn ribeye đầu nhỏ không xương.

Nên nướng sườn bò đầu nhỏ thế nào để thịt mềm?

Ướp muối trước, thấm khô rồi nướng trên vỉ thật nóng để tạo mặt xém; với miếng dày, chuyển sang vùng nhiệt gián tiếp và lật đều. Để thịt nghỉ khoảng 5–10 phút trước khi cắt ngang thớ.

Sườn bò đầu nhỏ có hợp để hầm không?

Có, nhất là miếng dày còn xương: áp chảo cho xém mặt rồi hầm liu riu trong nước dùng hoặc nước sốt khoảng 2–3 giờ, đến khi thịt mềm. Giữ nồi sôi nhẹ thay vì sôi bùng để thịt không bị khô và dai.

Cách bảo quản sườn bò đầu nhỏ sống và đã nấu chín?

Bọc kín, để ở ngăn lạnh và dùng trong khoảng 3–5 ngày; nếu chưa định nấu sớm, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày.

Sườn bò đầu nhỏ ăn kèm với gì?

Vị béo của sườn hợp với rau củ nướng, khoai tây, salad chua nhẹ hoặc nước chấm có giấm. Bạn cũng có thể dùng thịt đã hầm để ăn cùng cơm, bánh mì hoặc mì.

Sườn bò đầu nhỏ khác sườn bò thông thường thế nào về dinh dưỡng?

Theo mỗi 100 g, sườn bò đầu nhỏ có 246 kcal, còn sườn bò có 263 kcal; lượng protein lần lượt là 20 g và 19,1 g. Phần sườn bò đầu nhỏ cũng ít chất béo hơn một chút: 18 g so với 20,1 g.

Sườn bò đầu nhỏ có cung cấp nhiều kẽm không?

Có; đây là nguồn kẽm, với 3,3 mg trong mỗi 100 g. Một khẩu phần 113 g cung cấp khoảng 3,7 mg kẽm.

Nguồn: USDA FoodData Central 168690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ