Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 123%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 24 g | 0 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 301 | 21 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 602 | 41 g | 0 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 150 | 10 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 903 | 62 g | 0 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1204 | 82 g | 0 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 12 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 36 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 48 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 60 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, đã nấu chín, nướng vỉ386 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ352 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 354 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 301 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 602 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 150 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 903 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 1204 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 177 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 531 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ