Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò đầu nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 94,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 23 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 151 | 26 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 303 | 51 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 76 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 454 | 76 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 606 | 102 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 34 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 45 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 56 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw125 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng sườn Wagyu Úcnhập khẩu, không xương, chỉ có phần nạc, điểm vẫn mỡ Úc 9, sống330 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, sống124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò đầu nhỏ
100 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò đầu nhỏ có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò đầu nhỏ có 151 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò đầu nhỏ có 303 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò đầu nhỏ có 454 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò đầu nhỏ có 606 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò đầu nhỏ có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò đầu nhỏ có 201 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ