Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 389 mg 8%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 23 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 141 | 26 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 283 | 52 g | 0 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 424 | 78 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 565 | 104 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 34 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 46 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 57 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", select, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, sống148 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống134 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, quay323 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 125 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 141 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 283 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 424 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 565 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 188 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ