Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng ribeye nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", select, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 4,6 mg 28%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,4 µg 185%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 10,7 mg 98%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 38,5 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 28 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 24 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 48 g | 0 g | 9,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 72 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 97 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 43 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 57 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 71 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw125 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay179 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, quay323 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp thăn lưng bòkhông xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", select, nấu chín, nướng vỉ226 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng ribeye nhỏ
100 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 164 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 139 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 279 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 418 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 558 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 246 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ