Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên cái
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 42%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27,7 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 22 g | 0 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 328 | 19 g | 0 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 656 | 37 g | 0 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 164 | 9,3 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 984 | 56 g | 0 g | 83 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1312 | 75 g | 0 g | 110 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 33 g | 0 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 44 g | 0 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 55 g | 0 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, đã nấu chín, nướng300 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên cái
100 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên cái có 386 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có 328 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có 656 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có 164 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có 984 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có 1312 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 110 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên cái có 193 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên cái có 579 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ