Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên cái
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 115%
- Choline 67,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 16 g | 0 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 401 | 18 g | 0 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 802 | 37 g | 0 g | 72 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 201 | 9,1 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1203 | 55 g | 0 g | 107 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1605 | 73 g | 0 g | 143 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 8,1 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 24 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 32 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 40 g | 0 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòsống231 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống253 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên cái
100 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên cái có 355 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò nguyên cái có 401 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò nguyên cái có 802 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò nguyên cái có 201 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò nguyên cái có 1203 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 107 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò nguyên cái có 1605 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 143 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên cái có 178 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên cái có 533 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ