Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò nguyên cái
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 88 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 23 g | 0 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 281 | 20 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 561 | 39 g | 0 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 140 | 9,8 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 842 | 59 g | 0 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1122 | 79 g | 0 g | 87 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 35 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 46 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 58 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, quay365 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã tỉa bớt, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò nguyên cái
100 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò nguyên cái có 330 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò nguyên cái có 281 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò nguyên cái có 561 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò nguyên cái có 140 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò nguyên cái có 842 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò nguyên cái có 1122 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.
50 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò nguyên cái có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò nguyên cái có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò nguyên cái có 495 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ