Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,1 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
- Choline 91,7 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 22 g | 0 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 157 | 25 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 314 | 50 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 471 | 74 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 628 | 99 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 33 g | 0 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 44 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 55 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bòchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw249 kcal / 100 g
- Thịt vai bò sốngthịt nạc và mỡ thăn bò, lọc bỏ mỡ đến 1/8 inch, chọn lọc, sống239 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò192 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tay
100 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tay có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng tay có 157 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng tay có 314 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng tay có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng tay có 471 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng tay có 628 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tay có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tay có 209 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ