Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết mock tender thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, vai, không xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0", choice, nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
- Choline 98 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 26 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 137 | 22 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 274 | 44 g | 0 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 411 | 66 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 547 | 88 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 39 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 52 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 64 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết mock tender bòthịt bò, vai, bít tết mock tender, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại usda choice, nấu chín, nướng lò161 kcal / 100 g
- Bít tết mock tender vai bòThịt bò, vai, bít tết mock tender, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại USDA select, nấu chín, nướng lò159 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, nấu chín, nướng283 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Huân chương thăn vai bòthịt bò, vai, phần vai, thịt nạc và mỡ, được lóc mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết mock tender thịt bò
Bít tết mock tender là phần nào của con bò?
Đây là miếng thịt lấy từ vùng vai, có hình dáng giống thăn nội nhưng thớ cơ dai hơn; tên “mock tender” không có nghĩa là thịt mềm như thăn nội.
Nấu bít tết mock tender thế nào để thịt mềm?
Cách hợp với phần thịt này là om hoặc hầm nhỏ lửa thay vì áp chảo nhanh: áp vàng hai mặt, thêm chút nước dùng, đậy nắp và hầm liu riu khoảng 1,5–2 giờ đến khi xiên dễ xuyên qua. Cắt thành miếng mỏng ngang thớ trước khi ăn.
Có thể nướng bít tết mock tender không?
Có, nhưng thịt khá nạc và dễ dai nếu nướng quá lâu. Ướp trước vài giờ, nướng nóng nhanh đến độ chín bạn muốn rồi để nghỉ khoảng 5 phút; thái thật mỏng ngang thớ để dễ nhai.
Cắt bít tết mock tender theo chiều nào?
Hãy nhìn các thớ dài chạy dọc miếng thịt rồi cắt vuông góc với chúng, thành lát mỏng. Cắt ngang thớ giúp rút ngắn các sợi cơ dai, đặc biệt hữu ích khi thịt được áp chảo hoặc nướng.
Bít tết mock tender sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa định nấu trong khoảng đó, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn lạnh, không để thịt sống trên bàn bếp.
Có thể thay bít tết mock tender bằng phần thịt nào?
Nếu định hầm, bạn có thể dùng bít tết vai bò hoặc bít tết thịt thăn vai bò; cả hai đều hợp với cách nấu chậm. Nếu muốn áp chảo nhanh và mềm hơn, chọn thăn nội thay vì tìm một miếng mock tender tương đương.
Bít tết mock tender có nhiều protein không?
Một khẩu phần 85 g cung cấp 22 g protein. Phần thịt này cũng là nguồn kẽm vì hàm lượng kẽm đạt ngưỡng để gọi là “nguồn cung cấp”.
Bít tết mock tender thường dùng trong món nào?
Sau khi hầm mềm, thịt hợp với món bò hầm rau củ, bò sốt vang hoặc xé nhỏ cho vào bánh mì kẹp. Nếu nướng hay áp chảo, thái lát mỏng rồi ăn cùng cơm, rau xào hoặc nước chấm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ