Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 80,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 19 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 276 | 22 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 551 | 44 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 138 | 11 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 827 | 65 g | 0 g | 61 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1103 | 87 g | 0 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 9,6 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 29 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 39 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 48 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò quaysống117 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, sống123 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại choice, sống268 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, sống139 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 244 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò có 276 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò có 551 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò có 827 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò có 1103 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 122 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 366 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ