Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 99 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 3,4 µg 142%
  • Choline 102 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 234 mg 19%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 9,5 mg 87%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 37,3 µg 68%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19032 g0 g7 g
1 khẩu phần85 g16227 g0 g6 g
2 khẩu phần170 g32354 g0 g12 g
½ khẩu phần42,5 g8114 g0 g3 g
3 khẩu phần255 g48581 g0 g18 g
4 khẩu phần340 g646108 g0 g24 g
50 g50 g9516 g0 g3,5 g
150 g150 g28548 g0 g11 g
200 g200 g38063 g0 g14 g
250 g250 g47579 g0 g18 g

Câu hỏi về Thịt vai bò nấu chậm

100 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai bò nấu chậm có 190 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò nấu chậm có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò nấu chậm có 323 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò nấu chậm có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò nấu chậm có 485 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò nấu chậm có 646 kcal, gồm 108 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai bò nấu chậm có 95 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Thịt vai bò nấu chậm có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai bò nấu chậm có 285 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ