Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạm vai nấu om
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", choice, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
- Choline 99,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 9,2 mg 84%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,1 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 31 g | 0 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 176 | 26 g | 0 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 352 | 53 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 528 | 79 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 704 | 105 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 16 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 46 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 62 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 77 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nạm vai nấu om hoặc bít tếtkhông xương, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho om224 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, kho/om279 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạm vai nấu om
100 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạm vai nấu om có 207 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nạm vai nấu om có 176 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nạm vai nấu om có 352 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nạm vai nấu om có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nạm vai nấu om có 528 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nạm vai nấu om có 704 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạm vai nấu om có 104 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt nạm vai nấu om có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạm vai nấu om có 311 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ