Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt nạm bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 8,6 mg 78%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 27 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 235 g | 785 | 64 g | 0 g | 57 g |
| 2 khẩu phần | 470 g | 1570 | 128 g | 0 g | 114 g |
| ½ khẩu phần | 117,5 g | 392 | 32 g | 0 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 705 g | 2355 | 192 g | 0 g | 170 g |
| 4 khẩu phần | 940 g | 3140 | 256 g | 0 g | 227 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 14 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 41 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 54 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 68 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, kho216 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Nạc vai bòđã nấu chín, không dầu, có muối207 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt nạm bò
100 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt nạm bò có 334 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (235 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (235 g) thịt nạm bò có 785 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
2 khẩu phần (470 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (470 g) thịt nạm bò có 1570 kcal, gồm 128 g đạm, 0 g carbohydrate và 114 g chất béo.
½ khẩu phần (117,5 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (117,5 g) thịt nạm bò có 392 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (705 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (705 g) thịt nạm bò có 2355 kcal, gồm 192 g đạm, 0 g carbohydrate và 170 g chất béo.
4 khẩu phần (940 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (940 g) thịt nạm bò có 3140 kcal, gồm 256 g đạm, 0 g carbohydrate và 227 g chất béo.
50 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt nạm bò có 167 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt nạm bò có 501 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ