Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 34 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60,8 mg 3%
  • Cholesterol 94,6 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 5,9 µg 1%
  • Vitamin B12 3,2 µg 132%
  • Choline 102 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 11,5 mg 1%
  • Sắt 3,3 mg 19%
  • Magiê 23,6 mg 6%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 11,3 mg 103%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24,6 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26634 g0 g13 g
50 g50 g13317 g0 g6,6 g
150 g150 g39952 g0 g20 g
200 g200 g53269 g0 g26 g
250 g250 g66586 g0 g33 g

Câu hỏi về Thịt bò cổ vai

100 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò cổ vai có 266 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò cổ vai có 133 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò cổ vai có 399 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò cổ vai có 532 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò cổ vai có 665 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ