Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nạc thăn vai bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần vai, lọc xương, phần nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), nấu chín, hầm
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68,7 mg 3%
- Cholesterol 92,8 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 7,1 mg 1%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 27,4 mg 7%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 8,6 mg 78%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,3 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 36 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 18 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 54 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 72 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 90 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm, nấu chín, kho245 kcal / 100 g
- Thịt bò cổ vaikhông xương, có nạc và mỡ, lọc 3 mm (1/8''), đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om359 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nạc thăn vai bò quay
100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 263 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 132 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 395 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 526 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?
250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 658 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ