Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68,7 mg 3%
  • Cholesterol 92,8 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 105%
  • Choline 115 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 7,1 mg 1%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 27,4 mg 7%
  • Phốt pho 218 mg 17%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 8,6 mg 78%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 28,3 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26336 g0 g12 g
50 g50 g13218 g0 g5,9 g
150 g150 g39554 g0 g18 g
200 g200 g52672 g0 g24 g
250 g250 g65890 g0 g29 g

Câu hỏi về Thịt nạc thăn vai bò quay

100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 263 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 132 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 395 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 526 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 658 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ