Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 38 g 75%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69,9 mg 3%
  • Cholesterol 93,2 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,6 µg 107%
  • Choline 110 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 5,8 mg 0%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 28,3 mg 7%
  • Phốt pho 226 mg 18%
  • Kali 333 mg 7%
  • Kẽm 9 mg 81%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 27 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24038 g0 g8,5 g
50 g50 g12019 g0 g4,3 g
150 g150 g36056 g0 g13 g
200 g200 g48075 g0 g17 g
250 g250 g60094 g0 g21 g

Câu hỏi về Thịt nạc thăn vai bò quay

100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

100 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 240 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

50 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 120 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

150 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 360 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

200 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 480 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có bao nhiêu calo?

250 g Thịt nạc thăn vai bò quay có 600 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ