Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 3,4 µg 143%
- Choline 72,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 17 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 260 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 520 | 39 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 130 | 9,8 g | 0 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 780 | 59 g | 0 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1040 | 79 g | 0 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 8,7 g | 0 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 26 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 35 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 43 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướng nồi hoặc bít tếtkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", select, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm hoặc bít tết nạc vairút xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, sống187 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng hoặc bít tết phần nạc vaithịt vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống134 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, sống244 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò nướng
100 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò nướng có 230 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai bò nướng có 260 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai bò nướng có 520 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai bò nướng có 130 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai bò nướng có 780 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai bò nướng có 1040 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò nướng có 115 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Thịt vai bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò nướng có 345 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ