Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 35 g 70%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 61,2 mg 3%
  • Cholesterol 94,8 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 5,9 µg 1%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%
  • Choline 118 mg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 11,4 mg 1%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 23,8 mg 6%
  • Phốt pho 192 mg 15%
  • Kali 272 mg 6%
  • Kẽm 11,5 mg 104%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 26,7 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25435 g0 g12 g
50 g50 g12718 g0 g5,8 g
150 g150 g38153 g0 g17 g
200 g200 g50870 g0 g23 g
250 g250 g63588 g0 g29 g

Câu hỏi về Thịt bò cổ vai

100 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò cổ vai có 254 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò cổ vai có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò cổ vai có 381 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò cổ vai có 508 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò cổ vai có 635 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ