Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt nạm bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 8,4 mg 76%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 27 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 290 | 23 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 580 | 46 g | 0 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 145 | 11 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 870 | 68 g | 0 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1159 | 91 g | 0 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 13 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 40 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 54 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 67 g | 0 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm nhừthịt nạc vai, lọc bỏ xương, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, kho216 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòcó xương, nạc, đã nấu chín, kho/om283 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, kho339 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt nạm bò
100 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt nạm bò có 341 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt nạm bò có 290 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt nạm bò có 580 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt nạm bò có 145 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt nạm bò có 870 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt nạm bò có 1159 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt nạm bò có 171 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g thịt nạm bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt nạm bò có 512 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ