Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cổ vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có nạc và mỡ, lọc 3 mm (1/8''), sống
191
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68,1 mg 3%
- Cholesterol 59,9 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 5,2 µg 1%
- Vitamin B12 2,4 µg 98%
- Choline 71,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11,3 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 20,2 mg 5%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 19 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 9,7 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 49 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cổ vai nướng nồichỉ phần thịt nạc, lọc mỡ còn 3 mm, loại select, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Thịt nạc thăn vai bò quayphần vai, lọc xương, phần nạc và mỡ, cắt 0mm (0), sống151 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần chuck eyekhông xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", mọi cấp độ, sống137 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnvai, không xương, nạc và mỡ, cắt 0 mm, sống235 kcal / 100 g
- Vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 3 mm, loại choice, sống244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cổ vai
100 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cổ vai có 191 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cổ vai có 96 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cổ vai có 287 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò cổ vai có 382 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thịt bò cổ vai có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò cổ vai có 478 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ