Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 146%
- Choline 98 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 8,7 mg 79%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 44 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 11 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 66 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 88 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 13 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 39 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 52 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 64 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngchỉ có thịt nạc, không mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om253 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại hạng, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu nhừchuck, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, cooked, braised309 kcal / 100 g
- Bít tết phần trên vaithịt bò, vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng222 kcal / 100 g
- Bít tết bả vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Thịt nạm bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0334 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng vaithịt vai, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, nướng278 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 216 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò có 184 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò có 367 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò có 551 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò có 734 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 108 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 324 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ