Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò hầm nhừ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc vai, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Vitamin B12 3,1 µg 129%
- Choline 81,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 9,1 mg 82%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 30,3 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 26 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 260 | 22 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 520 | 45 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 130 | 11 g | 0 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 780 | 67 g | 0 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1040 | 90 g | 0 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 40 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 53 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 66 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng taythịt bò, phần cổ vai, thịt nướng tay, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, kho om224 kcal / 100 g
- Thịt vai bò omthịt nạc vai bò, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại thượng hạng (choice), đã nấu chín, om212 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om284 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", choice, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, om288 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò hầm nhừ
100 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò hầm nhừ có 306 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò hầm nhừ có 260 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò hầm nhừ có 520 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò hầm nhừ có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò hầm nhừ có 780 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò hầm nhừ có 1040 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò hầm nhừ có 153 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thịt bò hầm nhừ có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò hầm nhừ có 459 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ