Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 27 g | 0,4 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 23 g | 0,3 g | 9,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 47 g | 0,7 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0,2 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 70 g | 1 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 93 g | 1,4 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0,2 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 41 g | 0,6 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 55 g | 0,8 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 69 g | 1 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc213 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, nướng vỉ236 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ147 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Sườn cừu quaynew zealand, đông lạnh, nạc và mỡ, cắt 3mm, quay317 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om264 kcal / 100 g
- Sườn hoặc bít tết đùi cừu có xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, rán nhanh162 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu
100 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g sườn cừu có 208 kcal, gồm 27 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn cừu có 177 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn cừu có 354 kcal, gồm 47 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn cừu có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn cừu có 530 kcal, gồm 70 g đạm, 1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn cừu có 707 kcal, gồm 93 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g sườn cừu có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g sườn cừu có 312 kcal, gồm 41 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ