Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 315 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 112 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2,5 µg 105%
  • Choline 95 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31523 g0 g24 g
50 g50 g15812 g0 g12 g
150 g150 g47335 g0 g36 g
200 g200 g63047 g0 g48 g
250 g250 g78859 g0 g60 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 315 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 473 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 630 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 788 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ