Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, có mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 15 g | 0,2 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 337 | 17 g | 0,2 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 673 | 35 g | 0,5 g | 59 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 168 | 8,7 g | 0,1 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1010 | 52 g | 0,7 g | 89 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1347 | 70 g | 1 g | 118 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 7,7 g | 0,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 23 g | 0,3 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 31 g | 0,4 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 39 g | 0,6 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ147 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống160 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, sống240 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, sống169 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ305 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuđã loại bỏ một phần mỡ, sống205 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống231 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu
100 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g sườn cừu có 298 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn cừu có 337 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn cừu có 673 kcal, gồm 35 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 59 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cừu có 168 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn cừu có 1010 kcal, gồm 52 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 89 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn cừu có 1347 kcal, gồm 70 g đạm, 1 g carbohydrate và 118 g chất béo.
50 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g sườn cừu có 149 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g sườn cừu có 447 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ