Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 371 mg 124%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7391 µg 821%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 3,6 mg 279%
- Niacin (B3) 16,1 mg 101%
- Axit pantothenic (B5) 6,1 mg 123%
- Vitamin B6 0,9 mg 53%
- Folate (B9) 230 µg 57%
- Vitamin B12 90,1 µg 3752%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 7,4 mg 41%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 364 mg 29%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 7 mg 775%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 82,4 µg 150%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 20 g | 1,8 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 39 | 5,8 g | 0,5 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 79 | 12 g | 1 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 20 | 2,9 g | 0,3 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 118 | 17 g | 1,5 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 158 | 23 g | 2 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 10 g | 0,9 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 31 g | 2,7 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 41 g | 3,6 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 51 g | 4,5 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống222 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống95 kcal / 100 g
- Lá lách cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống101 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Thịt cừu tách cơ họcthịt loại khác và phụ phẩm, sống276 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, sống99 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan cừu
100 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
100 g Gan cừu có 139 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Gan cừu có 39 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Gan cừu có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Gan cừu có 20 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Gan cừu có 118 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Gan cừu có 158 kcal, gồm 23 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
50 g Gan cừu có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
150 g Gan cừu có 209 kcal, gồm 31 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ