Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và rán
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 566 mg 189%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19872 µg 2208%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 131%
- Riboflavin (B2) 5,3 mg 405%
- Niacin (B3) 12,8 mg 80%
- Axit pantothenic (B5) 5,2 mg 104%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 57,5 µg 2396%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 459 mg 37%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 13,4 mg 1489%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 19 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 26 g | 1,5 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 143 | 22 g | 1,3 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 286 | 44 g | 2,5 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 11 g | 0,6 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 428 | 66 g | 3,8 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 571 | 88 g | 5 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 13 g | 0,7 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 39 g | 2,2 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 52 g | 3 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 65 g | 3,7 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên112 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh161 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, nấu chín, ngâm và chiên125 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, quay/nướng lò317 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ144 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín674 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, chiên nhanh157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan cừu
100 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
100 g Gan cừu có 168 kcal, gồm 26 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan cừu có 143 kcal, gồm 22 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan cừu có 286 kcal, gồm 44 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan cừu có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan cừu có 428 kcal, gồm 66 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan cừu có 571 kcal, gồm 88 g đạm, 5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
50 g Gan cừu có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
150 g Gan cừu có 252 kcal, gồm 39 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ