Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 243 mg 81%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21014 µg 2335%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 3 mg 234%
- Niacin (B3) 13,8 mg 86%
- Axit pantothenic (B5) 9,8 mg 196%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Vitamin B12 96 µg 4000%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 7,2 mg 40%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 397 mg 32%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 5,7 mg 637%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 23 g | 3,8 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 20 g | 3,2 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 255 | 40 g | 6,4 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 9,9 g | 1,6 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 383 | 59 g | 9,6 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 510 | 79 g | 13 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 12 g | 1,9 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 35 g | 5,7 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 47 g | 7,6 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 58 g | 9,5 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bò tơđã nấu chín165 kcal / 100 g
- Gan bò bămđông lạnh sâu, luộc174 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bò
100 g Gan bò có bao nhiêu calo?
100 g Gan bò có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan bò có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan bò có 255 kcal, gồm 40 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan bò có 64 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan bò có 383 kcal, gồm 59 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan bò có 510 kcal, gồm 79 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Gan bò có bao nhiêu calo?
50 g Gan bò có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Gan bò có bao nhiêu calo?
150 g Gan bò có 225 kcal, gồm 35 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ