Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Vitamin B12 4 µg 165%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 18 g | 3,7 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 230 | 16 g | 3,1 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 461 | 31 g | 6,3 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 115 | 7,8 g | 1,6 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 691 | 47 g | 9,4 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 921 | 62 g | 13 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 9,2 g | 1,8 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 28 g | 5,5 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 37 g | 7,4 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 46 g | 9,2 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống222 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi bò
100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bò có 271 kcal, gồm 18 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bò có 230 kcal, gồm 16 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bò có 461 kcal, gồm 31 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bò có 115 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bò có 691 kcal, gồm 47 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bò có 921 kcal, gồm 62 g đạm, 13 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bò có 136 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bò có 407 kcal, gồm 28 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ