Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sách bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 199 mg 66%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 6,1 mg 264%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 19 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 88 | 16 g | 0 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 175 | 32 g | 0 g | 5,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 44 | 8,1 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 263 | 49 g | 0 g | 7,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 350 | 65 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 9,5 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 29 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 38 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 48 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Dạ dày bòsống130 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Dạ dày đã làm sạchsống33 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Món dạ dày bò kiểu Brazil120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sách bò
100 g Sách bò có bao nhiêu calo?
100 g Sách bò có 103 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sách bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sách bò có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sách bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sách bò có 175 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sách bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sách bò có 44 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sách bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sách bò có 263 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sách bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sách bò có 350 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sách bò có bao nhiêu calo?
50 g Sách bò có 52 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sách bò có bao nhiêu calo?
150 g Sách bò có 155 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ