Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 123 mg 5%
- Cholesterol 1002 mg 334%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 104 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 34%
- Riboflavin (B2) 2,9 mg 227%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 61%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Vitamin B12 21,4 µg 890%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 5,7 mg 32%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 338 mg 27%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,56 mg 63%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 105 µg 191%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 27 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 23 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 46 g | 0 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 70 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 93 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 41 g | 0 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 55 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 68 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên112 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận bò
100 g Thận bò có bao nhiêu calo?
100 g Thận bò có 157 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thận bò có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thận bò có 267 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thận bò có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thận bò có 400 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thận bò có 534 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thận bò có bao nhiêu calo?
50 g Thận bò có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thận bò có bao nhiêu calo?
150 g Thận bò có 236 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ