Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 791 mg 264%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 201 µg 22%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 2 mg 153%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 36,9 µg 1538%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 372 mg 30%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 100 µg 182%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16326 g0 g5,7 g
1 khẩu phần85 g13922 g0 g4,8 g
2 khẩu phần170 g27745 g0 g9,6 g
½ khẩu phần42,5 g6911 g0 g2,4 g
3 khẩu phần255 g41667 g0 g14 g
4 khẩu phần340 g55490 g0 g19 g
50 g50 g8213 g0 g2,8 g
150 g150 g24540 g0 g8,5 g
200 g200 g32653 g0 g11 g
250 g250 g40866 g0 g14 g

Câu hỏi về Thận bê

100 g Thận bê có bao nhiêu calo?

100 g Thận bê có 163 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Thận bê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Thận bê có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Thận bê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Thận bê có 277 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Thận bê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Thận bê có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Thận bê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Thận bê có 416 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Thận bê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Thận bê có 554 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Thận bê có bao nhiêu calo?

50 g Thận bê có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Thận bê có bao nhiêu calo?

150 g Thận bê có 245 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ