Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 263 mg 88%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 34 mg 38%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 19 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 88 | 16 g | 0 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 177 | 32 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 44 | 8 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 265 | 48 g | 0 g | 6,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 354 | 64 g | 0 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 9,4 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 28 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 38 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 47 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Ragù phổi bêchua, với nước sốt95 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho202 kcal / 100 g
- Phổi bònấu chín, kho nhừ120 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om129 kcal / 100 g
- Tuyến ức bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi bê
100 g Phổi bê có bao nhiêu calo?
100 g Phổi bê có 104 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Phổi bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Phổi bê có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Phổi bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Phổi bê có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi bê có 44 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Phổi bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Phổi bê có 265 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Phổi bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Phổi bê có 354 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Phổi bê có bao nhiêu calo?
50 g Phổi bê có 52 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Phổi bê có bao nhiêu calo?
150 g Phổi bê có 156 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ