Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 238 mg 79%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 5,3 µg 221%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 26 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 22 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 44 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 11 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 66 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 88 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 13 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 39 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 52 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 65 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om104 kcal / 100 g
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om129 kcal / 100 g
- Tuyến ức bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho125 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho om251 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi bê
100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bê có 202 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bê có 172 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bê có 343 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bê có 86 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bê có 515 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bê có 687 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bê có 101 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bê có 303 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ