Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông aspic rượu vang trắng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,4 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 13 g | 0,4 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 6,4 g | 0,2 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 19 g | 0,7 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 25 g | 0,9 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 32 g | 1,1 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lưỡi bê
100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bê có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bê có 57 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bê có 171 kcal, gồm 19 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
200 g Lưỡi bê có 228 kcal, gồm 25 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?
250 g Lưỡi bê có 285 kcal, gồm 32 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W863000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ