Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17419 g0 g11 g
50 g50 g879,5 g0 g5,4 g
150 g150 g26129 g0 g16 g
200 g200 g34838 g0 g22 g
250 g250 g43548 g0 g27 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 174 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 87 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 261 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 348 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 435 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V592132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ