Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cổ bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
135
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 27 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 14 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 41 g | 0 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 55 g | 0 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 68 g | 0 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ bêkho hoặc luộc233 kcal / 100 g
- Ức bêluộc232 kcal / 100 g
- Thịt vai bêluộc119 kcal / 100 g
- Cổ cừuluộc217 kcal / 100 g
- Thịt bê xayluộc219 kcal / 100 g
- Lưỡi bêluộc174 kcal / 100 g
- Óc bêluộc103 kcal / 100 g
- Bắp bêom hoặc luộc207 kcal / 100 g
- Dạ dày và nội tạng bêđã luộc156 kcal / 100 g
- Phổi bêluộc87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cổ bê
100 g Cổ bê có bao nhiêu calo?
100 g Cổ bê có 135 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Cổ bê có bao nhiêu calo?
50 g Cổ bê có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cổ bê có bao nhiêu calo?
150 g Cổ bê có 203 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Cổ bê có bao nhiêu calo?
200 g Cổ bê có 270 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
250 g Cổ bê có bao nhiêu calo?
250 g Cổ bê có 338 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U432132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ