Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10921 g0 g2,7 g
50 g50 g5511 g0 g1,3 g
150 g150 g16432 g0 g4 g
200 g200 g21842 g0 g5,3 g
250 g250 g27353 g0 g6,7 g

Câu hỏi về Cổ bê

100 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

100 g Cổ bê có 109 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

50 g Cổ bê có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

150 g Cổ bê có 164 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

200 g Cổ bê có 218 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

250 g Cổ bê có 273 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U432200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ