Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20118 g0 g14 g
50 g50 g1019,2 g0 g7,1 g
150 g150 g30228 g0 g21 g
200 g200 g40237 g0 g28 g
250 g250 g50346 g0 g36 g

Câu hỏi về Ức bê

100 g Ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Ức bê có 201 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Ức bê có 101 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Ức bê có 302 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Ức bê có bao nhiêu calo?

200 g Ức bê có 402 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Ức bê có bao nhiêu calo?

250 g Ức bê có 503 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U452200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ