Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19017 g0,5 g13 g
50 g50 g958,6 g0,2 g6,6 g
150 g150 g28526 g0,7 g20 g
200 g200 g38034 g1 g27 g
250 g250 g47543 g1,2 g33 g

Câu hỏi về Ức bê

100 g Ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Ức bê có 190 kcal, gồm 17 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Ức bê có 95 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Ức bê có 285 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Ức bê có bao nhiêu calo?

200 g Ức bê có 380 kcal, gồm 34 g đạm, 1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Ức bê có bao nhiêu calo?

250 g Ức bê có 475 kcal, gồm 43 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U452700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ