Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18617 g0,5 g13 g
50 g50 g938,7 g0,2 g6,4 g
150 g150 g27926 g0,7 g19 g
200 g200 g37235 g0,9 g25 g
250 g250 g46543 g1,2 g32 g

Câu hỏi về Ức bê

100 g Ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Ức bê có 186 kcal, gồm 17 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Ức bê có 93 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Ức bê có 279 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Ức bê có bao nhiêu calo?

200 g Ức bê có 372 kcal, gồm 35 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Ức bê có bao nhiêu calo?

250 g Ức bê có 465 kcal, gồm 43 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U452800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ