Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14416 g0,5 g8,7 g
50 g50 g728 g0,2 g4,3 g
150 g150 g21624 g0,7 g13 g
200 g200 g28832 g1 g17 g
250 g250 g36040 g1,2 g22 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 144 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 72 kcal, gồm 8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 216 kcal, gồm 24 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 288 kcal, gồm 32 g đạm, 1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 360 kcal, gồm 40 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V592800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ