Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 62 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 6,1 µg 254%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13117 g1,9 g5,5 g
50 g50 g668,6 g1 g2,7 g
150 g150 g19726 g2,9 g8,2 g
200 g200 g26234 g3,8 g11 g
250 g250 g32843 g4,8 g14 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 131 kcal, gồm 17 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 66 kcal, gồm 8,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 197 kcal, gồm 26 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 262 kcal, gồm 34 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 328 kcal, gồm 43 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ